Tên tiếng Anh: Red Oak Lumber – Kiln Dried
Xuất xứ: Hoa Kỳ
Loại gỗ: Gỗ sồi đỏ Bắc Mỹ (Quercus rubra)
Tình trạng: Gỗ đã xẻ và sấy khô trong lò, đạt độ ẩm tiêu chuẩn 8–12%
Chất lượng: 2COM (No.2 Common) – cấp phổ thông, thường dùng cho các sản phẩm không yêu cầu thẩm mỹ cao mặt ngoài
Tiêu chuẩn: Được phân loại theo hệ thống NHLA (National Hardwood Lumber Association – Hiệp hội Gỗ cứng Hoa Kỳ)
| Độ dày (inch) | Tương đương (mm) | Ghi chú |
|---|---|---|
| 3/4" | ~19 mm (bào từ 4/4") | Dùng làm ván lót, tấm ghép, chi tiết mỏng |
| 4/4" | ~25.4 mm | Tủ, vách, khung bao cửa |
| 5/4" | ~31.8 mm | Mặt bàn, khung chịu lực |
| 6/4" | ~38.1 mm | Tay vịn, bậc cầu thang |
| 8/4" | ~50.8 mm | Sản phẩm dày, bàn nguyên tấm, tiện trụ |